Cách sử dụng trợ từ ngữ khí “吗“

Cách sử dụng trợ từ ngữ khí 吗

 

Cách sử dụng trợ từ ngữ khi “吗” là bài học mà ChineseRd muốn giới thiệu cho các bạn trong bài học ngày hôm nay.

Mục đích sử dụng

Trợ từ ngữ khí “吗” đứng ở cuối câu, dùng trong câu nghi vấn.

Cách sử dụng cụ thể:

是非问句 – Câu hỏi thị phi

  1. 肯定形式句子 + 吗?

Câu khẳng định + 吗?

Ví dụ: 

  • 你是去超市吗?

nǐ shì qù chāo shì ma?

Có phải bạn đi siêu thị không?

  • 你认识她吗?

nǐ rèn shi tā ma?

Bạn có quen cô ấy không?

 

  1. 否定形式句子 + 吗?

Câu phủ định + 吗?

Ví dụ:

  • 你不会打篮球吗?

nǐ bú huì dǎ lán qiú ma?

Bạn không biết đánh bóng rổ à?

  • 你不去北京吗?

nǐ bú qù Běijing mā?

Bạn không đi Bắc Kinh à?

反问句 – Câu phản vấn

Trợ từ “吗” dùng trong câu phản vấn, thường mang ý trách móc, chất vấn; thường đi kèm với những từ như 不是,还,没,不,不就是,难道…

Ví dụ:

  • 我不是已经跟你说过吗?

wǒ bú shì yǐ jīng gēn nǐ shuō guò ma?

Không phải tôi đã từng nói qua với cậu rồi à?

  • 难道老师讲错吗?

nán dào lǎo shī jiǎng cuò ma?

Lẽ nào thầy giáo giảng bài sai?

  • 我没告诉你吗?我明天忙了。

wǒ méi gào sù nǐ ma? wǒ míng tiān máng le.

Tôi không nói với cậu à? Ngày mai tôi bận rồi.

  • 不就是两百五块钱的衣服吗? 

bú jiù shì liǎng bǎi wǔ kuài qián de yī fú ma? 

Không phải áo 250 đồng à?

Hi vọng bài viết này của ChineseRds sẽ giúp bạn trong việc học tiếng Trung.

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *